environmental condition

environmental condition

The scientist records the environmental condition of the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng môi trường – "environmental condition" chỉ trạng thái tổng thể của môi trường xung quanh, bao gồm các yếu tố tự nhiên (không khí, nước, đất) nhân tạo (ô nhiễm, khí hậu, sinh thái) tại một thời điểm hoặc khu vực cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng môi trường trong thành phố đã trở nên tồi tệ hơn do ô nhiễm công nghiệp.)
  • (Các nhà khoa học theo dõi tình trạng môi trường để dự đoán thiên tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "harsh environmental condition": tình trạng môi trường khắc nghiệt.

    • Plants in deserts adapt to harsh environmental conditions. (Thực vậtsa mạc thích nghi với tình trạng môi trường khắc nghiệt.)
  • "favorable environmental condition": tình trạng môi trường thuận lợi.

    • The crop thrives under favorable environmental conditions. (Cây trồng phát triển tốt dưới tình trạng môi trường thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Environmental (tính từ): thuộc về môi trường.

    • We need to address environmental issues. (Chúng ta cần giải quyết các vấn đề môi trường.)
  • Condition (danh từ): điều kiện, tình trạng.

    • The condition of the soil affects plant growth. (Tình trạng của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • State of the environment: trạng thái của môi trường.

    • The state of the environment is a key concern for policymakers. (Trạng thái của môi trường mối quan tâm chính của các nhà hoạch định chính sách.)
  • Ecological condition: tình trạng sinh thái.

    • Ecological conditions in the forest have improved after conservation efforts. (Tình trạng sinh thái trong rừng đã cải thiện sau các nỗ lực bảo tồn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "environmental condition"; thay vào đó, các cụm từ thường dùng "to improve environmental conditions" hoặc "to assess environmental conditions".)

Thành ngữ liên quan
  • In pristine environmental condition: trong tình trạng môi trường nguyên .

    • The national park remains in pristine environmental condition. (Công viên quốc gia vẫntrong tình trạng môi trường nguyên .)
  • Under adverse environmental conditions: trong điều kiện môi trường bất lợi.

    • The expedition succeeded under adverse environmental conditions. (Cuộc thám hiểm đã thành công trong điều kiện môi trường bất lợi.)